ẩn số
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại lượng chưa biết trong toán học: Trong toán học, đặc biệt là đại số, "ẩn số" là một giá trị chưa được xác định, thường được ký hiệu bằng một chữ cái (như x, y, z) trong một phương trình hoặc bài toán.
- Điều chưa biết, yếu tố không rõ ràng: Nghĩa mở rộng, chỉ một sự việc, tình huống, hoặc đặc điểm chưa được biết đến hoặc khó dự đoán trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa toán học):
- Phương trình bậc nhất một ẩn số thường có dạng ax + b = 0.
- Bài toán này có tới ba ẩn số cần tìm.
- Danh từ (nghĩa mở rộng):
- Tương lai của dự án này vẫn còn là một ẩn số.
- Tính cách thực sự của anh ấy đối với tôi vẫn là một ẩn số.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giải mã ẩn số": Tìm hiểu, khám phá ra điều chưa biết.
- Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã những ẩn số của vũ trụ.
- "Chứa đựng nhiều ẩn số": Có nhiều yếu tố, khía cạnh chưa thể lường trước được.
- Thị trường chứng khoán luôn chứa đựng nhiều ẩn số.
Biến thể và từ liên quan
- Ẩn (tính từ/động từ): Khuất, giấu, không lộ ra.
- Anh ta là một nhân vật ẩn danh.
- Số (danh từ): Con số, đại lượng.
- Biến số (danh từ): Đại lượng có thể thay đổi giá trị.
- Hằng số (danh từ): Đại lượng có giá trị không đổi.
Từ đồng nghĩa
- Điều chưa biết: Chỉ sự việc chưa được làm rõ.
- Bí ẩn: Điều khó hiểu, chưa có lời giải đáp (thường mang sắc thái huyền bí, kỳ lạ hơn "ẩn số").
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Cuộc đời là một phương trình nhiều ẩn số": Thành ngữ ví cuộc sống với một bài toán phức tạp, chứa đựng nhiều điều không thể biết trước.
- Anh ấy thường nói cuộc đời là một phương trình nhiều ẩn số, cần bình tĩnh để giải.