ẩn số

ẩn số

Một học sinh đang tìm giá trị của ẩn số x trong phương trình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại lượng chưa biết trong toán học: Trong toán học, đặc biệt đại số, "ẩn số" một giá trị chưa được xác định, thường được ký hiệu bằng một chữ cái (như x, y, z) trong một phương trình hoặc bài toán.
    • Điều chưa biết, yếu tố không rõ ràng: Nghĩa mở rộng, chỉ một sự việc, tình huống, hoặc đặc điểm chưa được biết đến hoặc khó dự đoán trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa toán học):
    • Phương trình bậc nhất một ẩn số thường dạng ax + b = 0.
    • Bài toán này tới ba ẩn số cần tìm.
  • Danh từ (nghĩa mở rộng):
    • Tương lai của dự án này vẫn còn một ẩn số.
    • Tính cách thực sự của anh ấy đối với tôi vẫn một ẩn số.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giải ẩn số": Tìm hiểu, khám phá ra điều chưa biết.
    • Các nhà khoa học đang cố gắng giải những ẩn số của vũ trụ.
  • "Chứa đựng nhiều ẩn số": nhiều yếu tố, khía cạnh chưa thể lường trước được.
    • Thị trường chứng khoán luôn chứa đựng nhiều ẩn số.
Biến thể từ liên quan
  • Ẩn (tính từ/động từ): Khuất, giấu, không lộ ra.
    • Anh ta một nhân vật ẩn danh.
  • Số (danh từ): Con số, đại lượng.
  • Biến số (danh từ): Đại lượng có thể thay đổi giá trị.
  • Hằng số (danh từ): Đại lượng giá trị không đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Điều chưa biết: Chỉ sự việc chưa được làm .
  • Bí ẩn: Điều khó hiểu, chưa lời giải đáp (thường mang sắc thái huyền bí, kỳ lạ hơn "ẩn số").
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Cuộc đời một phương trình nhiều ẩn số": Thành ngữ cuộc sống với một bài toán phức tạp, chứa đựng nhiều điều không thể biết trước.
    • Anh ấy thường nói cuộc đời một phương trình nhiều ẩn số, cần bình tĩnh để giải.